Đơn Mẫu Sách Đóng Ghim 1 #
Đơn mẫu đóng ghim
ĐƠN GIÁ VÀ HẰNG SỐ #
-
Đơn giá giấy - \(\mathcal{S}\mathscr{i}M_{paper}\) : 21,000,000 VNĐ/Tấn
-
Đơn giá bản in - \(\mathcal{S}\mathscr{i}M_{imp}\) : 8 VNĐ/CM²
-
Đơn giá mực - \(\mathcal{S}\mathscr{i}M_{ink}\) : 120,000 VNĐ/KG
-
Đơn giá màng bìa - \(\mathcal{S}\mathscr{i}M_{film}\) : 0 VNĐ/cm²
-
Hệ số bù hao - \(\mathcal{S}\mathscr{i}O_{wf}\) : 0.5 Đơn vị
-
Khoảng cách chừa nhíp - \(\mathcal{S}\mathscr{i}O_{gripper}\) : 1 cm
-
Khoảng cách chừa xén - \(\mathcal{S}\mathscr{i}O_{trim}\) : 0.3 cm
-
Khoảng cách thang màu - \(\mathcal{S}\mathscr{i}O_{colorbar}\) : 1 cm
-
Khoảng cách chừa tay kê - \(\mathcal{M}\mathscr{i}0_{hand}\) : 1 cm
-
Đơn giá in - 1000 lượt đầu - \(\mathcal{M}\mathscr{i}0_{in1000}\) : 250,000 VNĐ/1000 lượt
-
Đơn giá in - 1000 lượt sau - \(\mathcal{M}\mathscr{i}0_{after1000}\) : 80 VNĐ/lượt
-
Đơn giá gia công sách - \(\mathcal{M}\mathscr{i}0_{manufacture}\) : 80 VNĐ/trang
-
Đơn giá chế bản - \(\mathcal{M}\mathscr{i}0_{engraving}\) : 80 VNĐ/trang
THÔNG SỐ NGUYÊN VẬT LIỆU #
-
Số trang bìa mỗi cuốn sách - \(\mathcal{M}\mathscr{i}{\Sigma}pg_{cover}\) : 4 Trang
-
Số trang ruột mỗi cuốn sách - \(\mathcal{M}\mathscr{i}{\Sigma}pg_{content}\) : 250 Trang
-
Định lượng giấy ruột - \(\mathcal{M}\mathscr{i}{\Rho}pp_{content}\) : 70 g/m²
-
Định lượng giấy bìa - \(\mathcal{M}\mathscr{i}{\Rho}pp_{cover}\) : 300 g/m²
-
Số màu in ruột - \(\mathcal{M}\mathscr{i}Ncl_{content}\) : 1 Đơn vị
-
Số mặt in ruột - \(\mathcal{M}\mathscr{i}Nsd_{content}\) : 2 Đơn vị
-
Số màu in bia - \(\mathcal{M}\mathscr{i}Ncl_{cover}\) : 6 Đơn vị
-
Số mặt in bìa - \(\mathcal{M}\mathscr{i}Nsd_{cover}\) : 1 Đơn vị
-
Chiều dài khổ thành phẩm - \(\mathcal{M}\mathscr{i}Sz_{length}\) : 24 cm
-
Chiều rộng khổ thành phẩm - \(\mathcal{M}\mathscr{i}Sz_{width}\) : 16 cm
-
Kiểu bình - Bìa - \(\mathcal{M}\mathscr{i}Imp_{cover}\) : 32 Đơn vị
-
Kiểu bình - Ruột - \(\mathcal{M}\mathscr{i}Imp_{content}\) : 32 Đơn vị
-
Tỉ lệ chữ/ảnh trong file in - \(\mathcal{M}\mathscr{i}TI\) : 9 Đơn vị
-
Số lượng sản phẩm - \(\mathcal{M}\mathscr{i}C_{copies}\) : 35,000 Bản
-
Khổ máy in bìa - dài - \(\mathcal{M}\mathscr{c}PrterCov_{length}\) : 102 cm
-
Khổ máy in bia - rộng - \(\mathcal{M}\mathscr{c}PrterCov_{width}\) : 72 cm
-
Khổ máy in ruột - dài - \(\mathcal{M}\mathscr{c}PrterCon_{length}\) : 98 cm
-
Khổ máy in ruột - rộng - \(\mathcal{M}\mathscr{c}PrterCon_{width}\) : 65 cm
THÔNG SỐ THỜI GIAN #
-
Năng lực soát lỗi, kiểm tra file chữ - \(\mathcal{C}\mathscr{i}Det_{txt}\) : 5 Trang/Phút
-
Nhân lực soát lỗi, kiểm tra file chữ - \(\mathcal{C}\mathscr{i}No_{txt}\) : 1 Người|Thiết bị
-
Năng lực xử lý ảnh, kiểm tra file ảnh - \(\mathcal{C}\mathscr{i}Det_{img}\) : 10 Trang/Phút
-
Nhân lực xử lý ảnh, kiểm tra file ảnh - \(\mathcal{C}\mathscr{i}No_{img}\) : 2 Người|Thiết bị
-
Năng lực xử lý dàn trang - \(\mathcal{C}\mathscr{i}Det_{layout}\) : 6 Phút/Trang
-
Định mức thời gian bình bản - \(\mathcal{C}\mathscr{i}Det_{makeready}\) : 15 Phút
-
Tốc độ in thử - \(\mathcal{C}\mathscr{i}Det_{vtpr}\) : 6 Tờ/Phút
-
Thời gian chuẩn bị in thử - \(\mathcal{C}\mathscr{i}Det_{cbtpr}\) : 10 Phút
-
Tốc độ RIP - \(\mathcal{C}\mathscr{i}Det_{rip}\) : 7 Mặt/Phút
-
Tốc độ ghi hiện bản - \(\mathcal{C}\mathscr{i}Det_{platemaking}\) : 4 Phút/Bản
-
Thời gian chế bản khác - \(\mathcal{C}\mathscr{i}Other_{PreprocessingInput}\) : 30 Phút
-
Tốc độ máy in bìa - \(\mathcal{M}\mathscr{i}PrterCov_{speed}\) : 13,000 Tờ/Giờ
-
Số màu máy in bìa hỗ trợ - \(\mathcal{M}\mathscr{i}PrterCov_{unit}\) : 5 Màu
-
Số mặt máy in bìa hỗ trợ - \(\mathcal{M}\mathscr{i}PrterCov_{side}\) : 2 Mặt
-
Tốc độ máy in ruột - \(\mathcal{M}\mathscr{i}PrterCon_{speed}\) : 13,000 Tờ/Giờ
-
Số màu máy in ruột hỗ trợ - \(\mathcal{M}\mathscr{i}PrterCon_{unit}\) : 2 Màu
-
Số mặt máy in ruột hỗ trợ - \(\mathcal{M}\mathscr{i}PrterCon_{side}\) : 2 Mặt
-
Thời gian in khác - \(\mathcal{C}\mathscr{i}Other_{PrintingInput}\) : 30 Phút
-
Tốc độ cán màng - \(\mathcal{C}\mathscr{i}Det_{processing}\) : 110 m/Phút
-
Thời gian chuẩn bị máy cán màng - \(\mathcal{C}\mathscr{i}Det_{machinepreparation}\) : 15 Phút
-
Thời gian chuẩn bị máy gấp sách - \(\mathcal{C}\mathscr{i}Det_{Foldingmachineprep}\) : 15 Phút
-
Tốc độ máy gấp sách - \(\mathcal{C}\mathscr{i}Det_{Foldingmachinefin}\) : 9,000 Tay sách/Phút
-
Tốc độ chuẩn bị và cắt một nhát thực tế - bìa - \(\mathcal{C}\mathscr{i}DetKnifePhase_{cover}\) : 1 Chồng/Phút
-
Chiều cao tối đa của chồng cắt - bìa - \(\mathcal{C}\mathscr{i}DetPackHeight_{cover}\) : 16.5 CM
-
Tốc độ chuẩn bị và cắt một nhát thực tế - ruột - \(\mathcal{C}\mathscr{i}DetKnifePhase_{content}\) : 1 Chồng/Phút
-
Chiều cao tối đa của chồng cắt - ruột - \(\mathcal{C}\mathscr{i}DetPackHeight_{content}\) : 16.5 CM
-
Thời gian chuẩn bị bắt tay sách - \(\mathcal{C}\mathscr{i}Prep_{Collating}\) : 15 Phút
-
Tốc độ bắt tay sách - \(\mathcal{C}\mathscr{i}Det_{Collating}\) : 1,600 Cuốn/Giờ
-
Thời gian chuẩn bị máy khâu chỉ - \(\mathcal{C}\mathscr{i}Det_{SewingMachinePrep}\) : 15 Phút
-
Tốc độ máy khâu chỉghim - \(\mathcal{C}\mathscr{i}Det_{SewingachineSpd}\) : 1,600 Tờ/Giờ
-
Thời gian chuẩn bị máy đóng ghim - \(\mathcal{C}\mathscr{i}Det_{StapleMachinePrep}\) : 20 Phút
-
Tốc độ máy đóng ghim - \(\mathcal{C}\mathscr{i}Det_{StapleMachineSpd}\) : 4,000 Tờ/Giờ
-
Thời gian chuẩn bị vào keo - \(\mathcal{C}\mathscr{i}Prep_{Glue}\) : 15 Phút
-
Tốc độ vào keo - \(\mathcal{C}\mathscr{i}Det_{Glue}\) : 1,600 Cuốn/Giờ
-
Thời gian chuẩn bị vào bìa - \(\mathcal{C}\mathscr{i}Prep_{Covering}\) : 15 Phút
-
Tốc độ vào bìa - \(\mathcal{C}\mathscr{i}Det_{Covering}\) : 1,600 Cuốn/Giờ
-
Thời gian chuẩn bị vào bìa, xén 3 mặt - \(\mathcal{C}\mathscr{i}Prep_{Trim}\) : 15 Phút
-
Tốc độ vào bìa, xén 3 mặt - \(\mathcal{C}\mathscr{i}Det_{Trim}\) : 1,600 Cuốn/Giờ
-
Số sách mỗi gói - \(\mathcal{C}\mathscr{i}NoBookPerPack\) : 50 Cuốn
-
Tốc độ đóng gói trung bình - \(\mathcal{C}\mathscr{i}Det_{Packaging}\) : 2 Phút/Gói
-
Số nhân công đóng gói - \(\mathcal{C}\mathscr{i}NoBookPerPack\) : 2 Cuốn
-
Thời gian hoàn thiện khác - \(\mathcal{C}\mathscr{i}Other_{CompletionInput}\) : 30 Phút
TÍNH TOÁN NGUYÊN VẬT LIỆU #
-
Tổng số trang sách - \(\mathcal{M}\mathscr{i}{\Sigma}pg\) : 254 Trang
-
Độ dày gáy sách - \(\mathcal{M}\mathscr{c}Bk_{length}\) : 0.87 cm
-
Khổ tờ in ruột - Chiều dài - \(\mathcal{M}\mathscr{c}SR_{length}\) : 99 cm
-
Khổ tờ in ruột - Chiều rộng - \(\mathcal{M}\mathscr{c}SR_{width}\) : 68 cm
-
Khổ tờ in bìa - Chiều dài - \(\mathcal{M}\mathscr{c}SB_{length}\) : 99 cm
-
Khổ tờ in bìa - Chiều rộng - \(\mathcal{M}\mathscr{c}SB_{width}\) : 67 cm
-
Số lượng bản in ruột - \(\mathcal{M}\mathscr{c}PC_{content}\) : 16 Đơn vị
-
Số lượng bản in bìa - \(\mathcal{M}\mathscr{c}PC_{cover}\) : 6 Đơn vị
-
Khối lượng giấy in bìa - \(\mathcal{M}\mathscr{c}PW{cover}\) : 0 Tấn
-
Khối lượng giấy in ruột - \(\mathcal{M}\mathscr{c}PW{content}\) : 0.01 Tấn
-
Định lượng mực in ruột - \(\mathcal{M}\mathscr{c}IQ{cover}\) : 5 kg/1 triệu trang
-
Định lượng mực in bìa - \(\mathcal{M}\mathscr{c}IQ{content}\) : 16 kg/1 triệu trang
-
Khối lượng mực in bìa - \(\mathcal{M}\mathscr{c}IW{cover}\) : 1 kg
-
Khối lượng mực in ruột - \(\mathcal{M}\mathscr{c}IW{content}\) : 35 kg
-
Số lượng tờ in bìa - \(\mathcal{M}\mathscr{c}PN{cover}\) : 2,188 tờ
-
Số lượng tờ in ruột - \(\mathcal{M}\mathscr{c}PN{content}\) : 136,719 tờ
-
Hệ số kiểu bình bìa - \(\mathcal{M}\mathscr{c}imp_mod{cover}\) : 125 đơn vị
-
Hệ số pha cắt bìa - \(\mathcal{M}\mathscr{c}knife_phase_mod{cover}\) : 7 đơn vị
-
Hệ số kiểu bình ruột - \(\mathcal{M}\mathscr{c}imp_mod{content}\) : 813 đơn vị
-
Hệ số pha cắt ruột - \(\mathcal{M}\mathscr{c}knife_phase_mod{content}\) : 0.5 đơn vị
-
Khổ màng bìa - \(\mathcal{M}\mathscr{c}Fl{width}\) : 65.4 cm
-
Độ dài màng bìa - \(\mathcal{M}\mathscr{c}Fl{length}\) : 2,166.12 m
-
Diện tích màng bìa - \(\mathcal{M}\mathscr{c}Fl{length}\) : 14,166,424.8 cm²
-
Chi phí giấy - \(\mathcal{M}\mathscr{c}Prc{paper}\) : 273,000 VNĐ
-
Chi phí bản in - \(\mathcal{M}\mathscr{c}Prc{impression}\) : 1,167,872 VNĐ
-
Chi phí mực in - \(\mathcal{M}\mathscr{c}Prc{ink}\) : 67,920,000 VNĐ
-
Chi phí màng bìa - \(\mathcal{M}\mathscr{c}Prc{film}\) : 4,249,928 VNĐ
-
Chi phí nguyên vật liệu - \(\mathcal{M}\mathscr{c}Prc{material}\) : 73,610,800 VNĐ
-
Chi phí chế bản - \(\mathcal{M}\mathscr{c}Prc{engraving}\) : 11,678,720 VNĐ
-
Chi phí in bìa sách - \(\mathcal{M}\mathscr{c}Prc{cover}\) : 2,070,240 VNĐ
-
Chi phí in ruột sách - \(\mathcal{M}\mathscr{c}Prc{content}\) : 23,315,040 VNĐ
-
Chi phí gia công - \(\mathcal{M}\mathscr{c}Prc{manufacture}\) : 700,000,000 VNĐ
-
Chi phí sản xuất - \(\mathcal{M}\mathscr{c}Prc{production}\) : 737,064,000 VNĐ
-
Chi phí đơn hàng - \(\mathcal{M}\mathscr{c}Prc{order}\) : 810,674,800 VNĐ
-
Đơn giá một sản phẩm - \(\mathcal{M}\mathscr{c}Prc{single}\) : 23,163 VNĐ
TíNH TOÁN THỜI GIAN #
-
Soát lỗi, kiểm tra file chữ - \(\mathcal{C}\mathscr{pp}Ktr_{txt}\) : 46 Phút
-
Xử lý ảnh, kiểm tra file ảnh - \(\mathcal{C}\mathscr{pp}Ktr_{img}\) : 6 Phút
-
Dàn trang - \(\mathcal{C}\mathscr{pp}T_{layout}\) : 25 Giờ 24 Phút
-
Bình bản - \(\mathcal{C}\mathscr{pp}Makeready\) : 15 Phút
-
In thử - \(\mathcal{C}\mathscr{pp}test_print\) : 13 Phút
-
RIP - \(\mathcal{C}\mathscr{pp}rip\) : 2 Giờ 57 Phút
-
Ghi hiện bản - \(\mathcal{C}\mathscr{pp}platemaking\) : 88 Phút
-
Thời gian chế bản khác - \(\mathcal{C}\mathscr{i}Other_{preprocessing}\) : 30 Phút
-
Tổng thời gian chế bản - \(\mathcal{C}{\Sigma}PPR\) : 31 Giờ 39 Phút
-
In bìa - \(\mathcal{C}\mathscr{pr}P_{cover}\) : 11 Phút
-
In ruột - \(\mathcal{C}\mathscr{pr}P_{content}\) : 11 Giờ 32 Phút
-
Thời gian in khác - \(\mathcal{C}\mathscr{i}Other_{printing}\) : 30 Phút
-
Tổng thời gian in - \(\mathcal{C}{\Sigma}PRT\) : 11 Giờ 13 Phút
-
Cán màng - \(\mathcal{C}\mathscr{i}Lamination\) : 35 Phút
-
Pha cắt bìa - \(\mathcal{C}\mathscr{i}KnifePhase_{cover}\) : 28 Phút
-
Pha cắt ruột - \(\mathcal{C}\mathscr{i}KnifePhase_{content}\) : 30 Phút
-
Gấp sách - \(\mathcal{C}\mathscr{i}Folding\) : 17 Giờ 12 Phút
-
Bắt tay sách - \(\mathcal{C}\mathscr{i}Collating\) : 11 Giờ 12 Phút
-
Khâu chỉ - \(\mathcal{C}\mathscr{i}Sewing\) : 0 Phút
-
Đóng ghim - \(\mathcal{C}\mathscr{i}Stapling\) : 55 Phút
-
Vào keo - \(\mathcal{C}\mathscr{i}Glue\) : 0 Phút
-
Vào bìa - \(\mathcal{C}\mathscr{i}Covering\) : 11 Giờ 12 Phút
-
Xén 3 mặt - \(\mathcal{C}\mathscr{i}Trim\) : 11 Giờ 12 Phút
-
Đóng gói - \(\mathcal{C}\mathscr{i}Packaging\) : 15 Giờ 51 Phút
-
Thời gian hoàn thiện khác - \(\mathcal{C}\mathscr{i}Other_{completion}\) : 30 Phút
-
Tổng thời gian hoàn thiện - \(\mathcal{C}{\Sigma}COM\) : 69 Giờ 37 Phút
-
Tổng thời gian sản xuất - \(\mathcal{C}{\Sigma}TOTAL\) : 110 Giờ 29 Phút